military volunteer

military volunteer

A young military volunteer helps serve meals in a community center.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người tình nguyện quân sự: "military volunteer" chỉ một người tự nguyện gia nhập lực lượng quân sự, không bị ép buộc hoặc gọi nhập ngũ. Họ thường tham gia lý tưởng, lòng yêu nước, hoặc các động cơ cá nhân khác.
dụ sử dụng
  • (Nhiều người tình nguyện quân sự đã gia nhập quân đội trong thời chiến.)
  • ( ấy trở thành người tình nguyện quân sự để hỗ trợ quốc phòng của đất nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve as a military volunteer": phục vụ với tư cách người tình nguyện quân sự.

    • He chose to serve as a military volunteer rather than wait for conscription. (Anh ấy chọn phục vụ với tư cách người tình nguyện quân sự thay vì chờ lệnh tổng động viên.)
  • "military volunteer force": lực lượng tình nguyện quân sự.

    • The country established a military volunteer force to supplement the regular army. (Đất nước đã thành lập một lực lượng tình nguyện quân sự để bổ sung cho quân đội chính quy.)
Biến thể từ gần giống
  • Volunteer (danh từ): người tình nguyện (nói chung, không nhất thiết trong quân sự).

    • She is a volunteer at the local hospital. ( ấy một tình nguyện viên tại bệnh viện địa phương.)
  • Voluntary (tính từ): tự nguyện, không bắt buộc.

    • Military service is voluntary in this country. (Nghĩa vụ quân sự tự nguyệnđất nước này.)
Từ đồng nghĩa
  • Enlistee: người đăng ký nhập ngũ (thường tự nguyện).
  • Conscript: người nhập ngũ bắt buộc (trái nghĩa với "military volunteer").
  • Recruit: tân binh (có thể tự nguyện hoặc bắt buộc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sign up: đăng ký tham gia.

    • He signed up as a military volunteer for the peacekeeping mission. (Anh ấy đã đăng ký làm người tình nguyện quân sự cho sứ mệnh gìn giữ hòa bình.)
  • Enlist in: gia nhập (quân đội) một cách chính thức.

    • She enlisted in the army as a military volunteer. ( ấy đã gia nhập quân đội với tư cách người tình nguyện quân sự.)
Thành ngữ liên quan
  • Volunteer for duty: tình nguyện nhận nhiệm vụ.
    • He volunteered for duty in the most dangerous region. (Anh ấy đã tình nguyện nhận nhiệm vụkhu vực nguy hiểm nhất.)